constitutional convention

Học thuật
Thân thiện
constitutional convention

The delegates debate the new plan at the constitutional convention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội nghị Lập hiến: Một hội nghị chính thức, thường bao gồm các đại biểu được lựa chọn, nhiệm vụ soạn thảo hoặc sửa đổi một bản hiến pháp cho một quốc gia hoặc một thực thể chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Constitutional Convention of 1787 was a pivotal event in American history. (Hội nghị Lập hiến năm 1787 một sự kiện then chốt trong lịch sử Hoa Kỳ.)
    • The country is calling for a constitutional convention to amend the outdated charter. (Đất nước đang kêu gọi một hội nghị lập hiến để sửa đổi bản hiến chương lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a constitutional convention": triệu tập một hội nghị lập hiến.

    • The parliament voted to convene a constitutional convention next year. (Quốc hội đã bỏ phiếu triệu tập một hội nghị lập hiến vào năm tới.)
  • "delegate to the constitutional convention": đại biểu tham dự hội nghị lập hiến.

    • She was elected as a delegate to the constitutional convention. ( ấy được bầu làm đại biểu tham dự hội nghị lập hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutional (adj): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.

    • This law raises serious constitutional questions. (Đạo luật này đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về hiến pháp.)
  • Convention (n): hội nghị, đại hội; quy ước, tập quán.

    • The political party holds its national convention every four years. (Đảng chính trị tổ chức đại hội toàn quốc bốn năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Constituent assembly: Hội nghị hiến pháp, Quốc hội lập hiến (một hội đồng được bầu ra để soạn thảo hiến pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

constitutional convention

The delegates debate the new plan at the constitutional convention.

Noun
  1. Hội nghị Lập hiến

Từ đồng nghĩa